Trạm Vận Chuyển Container tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, Trạm Vận Chuyển Container là Container Freight Station (CFS) có phiên âm cách đọc là /kənˈteɪ.nər freɪt ˈsteɪʃn /
“Trạm Vận Chuyển Container” (Container Freight Station – CFS) là một cơ sở được sử dụng trong ngành vận chuyển hàng hóa, nơi hàng hóa được tổng hợp hoặc phân tách và chuẩn bị cho việc vận chuyển. Nó hoạt động như một khu vực lưu trữ và xử lý tạm thời cho hàng hóa được vận chuyển trong các container

Dưới đây là một số từ liên quan đến ” Trạm Vận Chuyển Container” và cách dịch sang tiếng Anh:

  • Vận chuyển: Transport
  • Nhân viên: Staff
  • Quản lý: Management
  • An ninh: Security
  • Hiệu suất: Performance
  • Nâng cấp: Upgrade
  • Khả năng xử lý: Handling capacity
  • Theo dõi: Track
  • Nhân viên mới: New employees
  • Biện pháp tiết kiệm năng lượng: Energy-saving measures

Dưới đây là 10 mẫu câu sử dụng từ “Container Freight Station” với nghĩa là “Trạm Vận Chuyển Container” và được dịch sang tiếng Việt:

  • Tiếng Anh: The Container Freight Station is a crucial hub in the logistics network.
    Tiếng Việt: Trạm Vận Chuyển Container đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới logistics.
  • Tiếng Anh: Businesses often rely on the services of the Container Freight Station to handle their cargo.
    Tiếng Việt: Các doanh nghiệp thường tin dùng dịch vụ của Trạm Vận Chuyển Container để xử lý hàng hóa.
  • Tiếng Anh: At the Container Freight Station, goods are loaded, unloaded, and inspected before onward transportation.
    Tiếng Việt: Tại Trạm Vận Chuyển Container, hàng hóa được xếp dỡ và kiểm tra trước khi được vận chuyển tiếp.
  • Tiếng Anh: Fee schedules for using the Container Freight Station are transparent and publicly available.
    Tiếng Việt: Bảng giá phí sử dụng Trạm Vận Chuyển Container là minh bạch và công bố công khai.
  • Tiếng Anh: The Container Freight Station optimizes the transportation process, reducing loading and unloading times at the port.
    Tiếng Việt: Trạm Vận Chuyển Container tối ưu hóa quy trình vận chuyển, giảm thời gian xếp dỡ tại cảng.
  • Tiếng Anh: Investing in infrastructure and technology for the Container Freight Station is becoming increasingly important.
    Tiếng Việt: Việc đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ cho Trạm Vận Chuyển Container ngày càng trở nên quan trọng.
  • Tiếng Anh: The Container Freight Station serves as a transfer point for goods from sea vessels to inland transportation.
    Tiếng Việt: Trạm Vận Chuyển Container đóng vai trò là điểm chuyển giao hàng hóa từ tàu biển sang phương tiện vận chuyển nội địa.
  • Tiếng Anh: Processing procedures at the Container Freight Station must comply with regulations for the safety and preservation of goods.
    Tiếng Việt: Quy trình xử lý tại Trạm Vận Chuyển Container phải tuân thủ các quy định về an toàn và bảo quản hàng hóa.
  • Tiếng Anh: The Container Freight Station is sometimes referred to as a “loading center” due to its crucial role in organizing this process.
    Tiếng Việt: Trạm Vận Chuyển Container đôi khi được gọi là “trung tâm xếp dỡ” do vai trò quan trọng trong tổ chức quá trình này.
  • Tiếng Anh: Efficient management of the Container Freight Station is a determining factor in the success of logistics businesses.
    Tiếng Việt: Quản lý hiệu quả của Trạm Vận Chuyển Container là yếu tố quyết định sự thành công của các doanh nghiệp logistics.
Đánh giá post
Đánh giá
Đánh giá post