Hãng máy bay tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh,hãng máy bay là Airline có phiên âm cách đọc là /ˈɛəˌlaɪn/
.Hãng máy bay là một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ vận tải hành khách và hàng hóa bằng máy bay. Hãng máy bay có thể sở hữu, thuê hoặc vận hành các máy bay để chở khách và hàng trên các tuyến đường bay quốc tế hoặc nội địa. Hãng máy bay có thể chia thành hai loại chính: hãng máy bay theo lịch trình (scheduled airlines) và hãng máy bay không theo lịch trình (non-scheduled airlines)

Dưới đây là một số từ liên quan đến “hãng máy bay” và cách dịch chúng sang tiếng Anh:

  • hãng máy bay theo lịch trình – scheduled airline
  • hãng máy bay không theo lịch trình – non-scheduled airline
  • hãng máy bay quốc tế – international airline
  • hãng máy bay nội địa – domestic airline
  • hãng máy bay giá rẻ – low-cost airline
  • hãng máy bay hàng đầu – leading airline
  • hãng máy bay đối tác – partner airline
  • hãng máy bay thuộc liên minh – alliance airline
  • hãng máy bay đối thủ – rival airline
  • hãng máy bay đa quốc gia – multinational airline
  • hãng máy bay tư nhân – private airline

Dưới đây là 10 mẫu câu sử dụng từ “Airline” với nghĩa là “hãng máy bay” và được dịch sang tiếng Việt:

  • Delta Airlines is a major American airline headquartered in Atlanta.
    Delta Airlines là một hãng máy bay lớn của Mỹ có trụ sở tại Atlanta.
  • Low-cost airlines often attract budget-conscious travelers with affordable ticket prices.
    Các hãng máy bay giá rẻ thường thu hút những du khách giữ ngân sách bằng giá vé phải chăng.
  • The national airline is a symbol of pride for the country, representing it on the global stage.
    Hãng máy bay quốc gia là biểu tượng của niềm tự hào cho đất nước, đại diện cho nó trên trình độ toàn cầu.
  • Regional airlines play a crucial role in connecting smaller cities and towns within a specific area.
    Các hãng máy bay khu vực đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phố và thị trấn nhỏ trong một khu vực cụ thể.
  • Charter airlines offer personalized flight services, catering to the unique needs of their clients.
    Các hãng máy bay thuê chuyến cung cấp dịch vụ chuyến bay cá nhân hóa, phục vụ các nhu cầu độc đáo của khách hàng.
  • Cargo airlines specialize in transporting goods, ensuring the smooth flow of global supply chains.
    Các hãng máy bay vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp trong việc vận chuyển hàng hóa, đảm bảo sự liên tục của chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Full-service airlines provide passengers with a range of amenities and in-flight services.
    Các hãng máy bay đầy đủ dịch vụ cung cấp cho hành khách một loạt các tiện ích và dịch vụ trên chuyến bay.
  • Private airlines cater to the needs of exclusive clients, offering luxury travel experiences.
    Các hãng máy bay tư nhân phục vụ nhu cầu của các khách hàng độc quyền, cung cấp trải nghiệm du lịch sang trọng.
  • Commercial airlines operate scheduled flights to various destinations, serving both business and leisure travelers.
    Các hãng máy bay thương mại vận hành các chuyến bay theo lịch trình đến nhiều điểm đến, phục vụ cả hành khách đi công tác và nghỉ dưỡng.
  • Aviation companies invest in modern technology to enhance the safety and efficiency of their airline operations.
    Các công ty hàng không đầu tư vào công nghệ hiện đại để nâng cao an toàn và hiệu suất của hoạt động hãng máy bay.
Đánh giá post
Đánh giá
Đánh giá post