số hiệu công việc tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, số hiệu công việc là Job number có phiên âm cách đọc là /dʒɒb ˈnʌmbər/.
“Job number” là một mã số hoặc dãy số đặc biệt được sử dụng để định danh và xác định một công việc cụ thể trong một dự án, quá trình làm việc, hoặc hệ thống quản lý.

Dưới đây là một số từ liên quan đến “số hiệu công việc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  • Tiêu đề công việc: Job title
  • Mô tả công việc: Job description
  • Yêu cầu công việc: Job requirements
  • Trách nhiệm công việc: Job responsibilities
  • Lương công việc: Job salary
  • Thời gian làm việc: Working hours
  • Địa điểm làm việc: Workplace
  • Ngày bắt đầu công việc: Job start date
  • Ngày kết thúc công việc: Job end date
  • Loại hình công việc: Job type

Dưới đây là 10 mẫu câu sử dụng từ “Job number” với nghĩa là “số hiệu công việc” và được dịch sang tiếng Việt:

  • Tiếng Anh: Please provide the job number for reference.
    Tiếng Việt: Vui lòng cung cấp số hiệu công việc để tham khảo.
  • Tiếng Anh: The job number is essential for tracking project progress.
    Tiếng Việt: Số hiệu công việc là quan trọng để theo dõi tiến độ dự án.
  • Tiếng Anh: If you have any inquiries, mention the job number in your communication.
    Tiếng Việt: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng đề cập đến số hiệu công việc trong giao tiếp của bạn.
  • Tiếng Anh: The job number helps in identifying specific tasks within the project.
    Tiếng Việt: Số hiệu công việc giúp xác định các nhiệm vụ cụ thể trong dự án.
  • Tiếng Anh: Make sure to include the job number when submitting your report.
    Tiếng Việt: Đảm bảo bao gồm số hiệu công việc khi nộp báo cáo của bạn.
  • Tiếng Anh: We need the job number to allocate resources efficiently.
    Tiếng Việt: Chúng tôi cần số hiệu công việc để phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả.
  • Tiếng Anh: Check the job number on the work order before proceeding.
    Tiếng Việt: Kiểm tra số hiệu công việc trên đơn đặt hàng trước khi tiến hành.
  • Tiếng Anh: Each task is assigned a unique job number for easy identification.
    Tiếng Việt: Mỗi công việc được gán một số hiệu duy nhất để dễ dàng nhận diện.
  • Tiếng Anh: The job number is a reference point for scheduling and planning.
    Tiếng Việt: Số hiệu công việc là điểm tham chiếu cho lịch trình và kế hoạch.
  • Tiếng Anh: Please quote the job number when making inquiries about this project.
    Tiếng Việt: Vui lòng trích dẫn số hiệu công việc khi tham khảo về dự án này.
Đánh giá post
Đánh giá
Đánh giá post